Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

接続

せつぞく

kết nối, nối

Ví dụ

  • このけーぶるはぱそこんのせつぞくにつかいます。

    このケーブルはパソコンの接続に使います。

    Cáp này được sử dụng để kết nối với máy tính.

  • いんたーねっとせつぞくがきれました。

    インターネット接続が切れました。

    Kết nối internet bị ngắt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    接続 — kết nối, nối · Kimuchi Nihongo