Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

接する

せっする

tiếp xúc, tiếp giáp

Ví dụ

  • このびるはえきにせっしています。

    このビルは駅に接しています。

    Tòa nhà này kề với ga.

  • みずとあぶらはせっすることなくぶんりする。

    水と油は接することなく分離する。

    Nước và dầu tách ra mà không tiếp xúc.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng