Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

液体

えきたい

chất lỏng

Ví dụ

  • みずはえきたいのいっしゅです。

    水は液体の一種です。

    Nước là một loại chất lỏng.

  • このえきたいをあたためると、きたいにかわります。

    この液体を温めると、気体に変わります。

    Khi làm nóng, chất lỏng này biến thành khí.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng