Từ vựng
N2液体
えきたい
chất lỏng
Ví dụ
みずはえきたいのいっしゅです。
水は液体の一種です。
Nước là một loại chất lỏng.
このえきたいをあたためると、きたいにかわります。
この液体を温めると、気体に変わります。
Khi làm nóng, chất lỏng này biến thành khí.
Từ vựng
N2えきたい
chất lỏng
みずはえきたいのいっしゅです。
水は液体の一種です。
Nước là một loại chất lỏng.
このえきたいをあたためると、きたいにかわります。
この液体を温めると、気体に変わります。
Khi làm nóng, chất lỏng này biến thành khí.