Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

液晶

えきしょう

tinh thể lỏng, màn hình LCD

Ví dụ

  • えきしょうてれびはがめんがきれいです。

    液晶テレビは画面がきれいです。

    Tivi màn hình LCD có hình ảnh rõ ràng.

  • すまーとふぉんはえきしょうでぃすぷれいをつかっている。

    スマートフォンは液晶ディスプレイを使っている。

    Điện thoại thông minh sử dụng màn hình LCD.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng