Từ vựng
N1清い
きよい
trong sạch, thanh khiết
Ví dụ
このきよいみずはのめます。
この清い水は飲めます。
Nước sạch này có thể uống được.
かれのこころはきよいとおもいます。
彼の心は清いと思います。
Tôi nghĩ rằng tâm hồn của anh ta là trong sáng.
Từ vựng
N1きよい
trong sạch, thanh khiết
このきよいみずはのめます。
この清い水は飲めます。
Nước sạch này có thể uống được.
かれのこころはきよいとおもいます。
彼の心は清いと思います。
Tôi nghĩ rằng tâm hồn của anh ta là trong sáng.