Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

瓶詰め

びんづめ

đóng chai

Ví dụ

  • このじゃむはびんづめです。

    このジャムは瓶詰めです。

    Mứt này được đóng hộp.

  • びんづめのいちごはおいしいです。

    瓶詰めのイチゴはおいしいです。

    Dâu tây đóng hộp rất ngon.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng