Từ vựng
N1瓶詰め
びんづめ
đóng chai
Ví dụ
このじゃむはびんづめです。
このジャムは瓶詰めです。
Mứt này được đóng hộp.
びんづめのいちごはおいしいです。
瓶詰めのイチゴはおいしいです。
Dâu tây đóng hộp rất ngon.
Từ vựng
N1びんづめ
đóng chai
このじゃむはびんづめです。
このジャムは瓶詰めです。
Mứt này được đóng hộp.
びんづめのいちごはおいしいです。
瓶詰めのイチゴはおいしいです。
Dâu tây đóng hộp rất ngon.