Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

略語

りゃくご

từ viết tắt

Ví dụ

  • ゆーえーえーはりゃくごです。

    USAは略語です。

    USA là một từ viết tắt.

  • このぶんのりゃくごをせつめいしてください。

    この文の略語を説明してください。

    Vui lòng giải thích từ viết tắt trong câu này.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    略語 — từ viết tắt · Kimuchi Nihongo