Từ vựng
N1戦略
せんりゃく
chiến lược
Ví dụ
よいせんりゃくがあります。
良い戦略があります。
Chúng tôi có một chiến lược tốt.
かれのせんりゃくはせいこうしました。
彼の戦略は成功しました。
Chiến lược của anh ta đã thành công.
Từ vựng
N1せんりゃく
chiến lược
よいせんりゃくがあります。
良い戦略があります。
Chúng tôi có một chiến lược tốt.
かれのせんりゃくはせいこうしました。
彼の戦略は成功しました。
Chiến lược của anh ta đã thành công.