Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

移る

うつる

chuyển đi; lây

Ví dụ

  • びょうきがちちにうつりました。

    病気が父に移りました。

    Căn bệnh đã lây sang cha tôi.

  • なつにあたらしいいえにうつります。

    夏に新しい家に移ります。

    Tôi sẽ chuyển đến ngôi nhà mới vào mùa hè.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng