Từ vựng
N3移る
うつる
chuyển đi; lây
Ví dụ
びょうきがちちにうつりました。
病気が父に移りました。
Căn bệnh đã lây sang cha tôi.
なつにあたらしいいえにうつります。
夏に新しい家に移ります。
Tôi sẽ chuyển đến ngôi nhà mới vào mùa hè.
Từ vựng
N3うつる
chuyển đi; lây
びょうきがちちにうつりました。
病気が父に移りました。
Căn bệnh đã lây sang cha tôi.
なつにあたらしいいえにうつります。
夏に新しい家に移ります。
Tôi sẽ chuyển đến ngôi nhà mới vào mùa hè.