Từ vựng
N3移す
うつす
dời, chuyển
Ví dụ
にもつをべつのはこにうつしました。
荷物を別の箱に移しました。
Tôi đã chuyển hành lý sang hộp khác.
かんせんしないようにきをつけてうつしてください。
感染しないように気をつけて移してください。
Vui lòng chuyển nó cẩn thận để tránh lây nhiễm.
Từ vựng
N3うつす
dời, chuyển
にもつをべつのはこにうつしました。
荷物を別の箱に移しました。
Tôi đã chuyển hành lý sang hộp khác.
かんせんしないようにきをつけてうつしてください。
感染しないように気をつけて移してください。
Vui lòng chuyển nó cẩn thận để tránh lây nhiễm.