Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

移す

うつす

dời, chuyển

Ví dụ

  • にもつをべつのはこにうつしました。

    荷物を別の箱に移しました。

    Tôi đã chuyển hành lý sang hộp khác.

  • かんせんしないようにきをつけてうつしてください。

    感染しないように気をつけて移してください。

    Vui lòng chuyển nó cẩn thận để tránh lây nhiễm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng