Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

文章

ぶんしょう

bài văn, câu văn

Ví dụ

  • このぶんしょうはむずかしいです。

    この文章は難しいです。

    Đoạn văn này khó.

  • よいぶんしょうをかいてください。

    良い文章を書いてください。

    Vui lòng viết một bài tiểu luận tốt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    文章 — bài văn, câu văn · Kimuchi Nihongo