Từ vựng
N3文章
ぶんしょう
bài văn, câu văn
Ví dụ
このぶんしょうはむずかしいです。
この文章は難しいです。
Đoạn văn này khó.
よいぶんしょうをかいてください。
良い文章を書いてください。
Vui lòng viết một bài tiểu luận tốt.
Từ vựng
N3ぶんしょう
bài văn, câu văn
このぶんしょうはむずかしいです。
この文章は難しいです。
Đoạn văn này khó.
よいぶんしょうをかいてください。
良い文章を書いてください。
Vui lòng viết một bài tiểu luận tốt.