Từ vựng
N1音符
おんぷ
nốt nhạc
Ví dụ
ごせんしにおんぷをかきます。
五線紙に音符を書きます。
Tôi viết các nốt nhạc trên giấy nhạc.
このおんぷはなんですか。
この音符は何ですか。
Cái ghi chú này là gì?
Từ vựng
N1おんぷ
nốt nhạc
ごせんしにおんぷをかきます。
五線紙に音符を書きます。
Tôi viết các nốt nhạc trên giấy nhạc.
このおんぷはなんですか。
この音符は何ですか。
Cái ghi chú này là gì?