Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

音符

おんぷ

nốt nhạc

Ví dụ

  • ごせんしにおんぷをかきます。

    五線紙に音符を書きます。

    Tôi viết các nốt nhạc trên giấy nhạc.

  • このおんぷはなんですか。

    この音符は何ですか。

    Cái ghi chú này là gì?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng