Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

大粒

おおつぶ

hạt to

Ví dụ

  • おおつぶのぶどうはあまいです。

    大粒のぶどうは甘いです。

    Nho hạt lớn rất ngọt.

  • おおつぶのあめがふりました。

    大粒の雨が降りました。

    Những giọt mưa lớn rơi xuống.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng