Từ vựng
N1著名
ちょめい
nổi tiếng, trứ danh
Ví dụ
かれはちょめいなかがくしゃです。
彼は著名な科学者です。
Anh ấy là một nhà khoa học nổi tiếng.
ちょめいながかのてんらんかいがあります。
著名な画家の展覧会があります。
Có một triển lãm của một họa sĩ nổi tiếng.
Từ vựng
N1ちょめい
nổi tiếng, trứ danh
かれはちょめいなかがくしゃです。
彼は著名な科学者です。
Anh ấy là một nhà khoa học nổi tiếng.
ちょめいながかのてんらんかいがあります。
著名な画家の展覧会があります。
Có một triển lãm của một họa sĩ nổi tiếng.