Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

胃袋

いぶくろ

dạ dày, bao tử

Ví dụ

  • あぶらっこいたべものはいぶくろにふたんがかかります。

    脂っこい食べ物は胃袋に負担がかかります。

    Thức ăn béo gây sức ép lên dạ dày.

  • いぶくろがまんぞくするまでたべました。

    胃袋が満足するまで食べました。

    Tôi ăn cho đến khi dạ dày thỏa mãn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng