Từ vựng
N2設計
せっけい
thiết kế
Ví dụ
このたてもののせっけいはゆうめいなけんちくかです。
この建物の設計は有名な建築家です。
Tòa nhà này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
せっけいずをみてください。
設計図を見てください。
Vui lòng xem bản thiết kế.
Từ vựng
N2せっけい
thiết kế
このたてもののせっけいはゆうめいなけんちくかです。
この建物の設計は有名な建築家です。
Tòa nhà này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
せっけいずをみてください。
設計図を見てください。
Vui lòng xem bản thiết kế.