Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

設計

せっけい

thiết kế

Ví dụ

  • このたてもののせっけいはゆうめいなけんちくかです。

    この建物の設計は有名な建築家です。

    Tòa nhà này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.

  • せっけいずをみてください。

    設計図を見てください。

    Vui lòng xem bản thiết kế.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng