Từ vựng
N2貨物
かもつ
hàng hóa vận chuyển
Ví dụ
かもつれっしゃがつうかしました。
貨物列車が通過しました。
Một chuyến tàu hàng đã đi qua.
このふねはかもつをはこんでいます。
この船は貨物を運んでいます。
Tàu này đang vận chuyển hàng hoá.
Từ vựng
N2かもつ
hàng hóa vận chuyển
かもつれっしゃがつうかしました。
貨物列車が通過しました。
Một chuyến tàu hàng đã đi qua.
このふねはかもつをはこんでいます。
この船は貨物を運んでいます。
Tàu này đang vận chuyển hàng hoá.