Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

貨物

かもつ

hàng hóa vận chuyển

Ví dụ

  • かもつれっしゃがつうかしました。

    貨物列車が通過しました。

    Một chuyến tàu hàng đã đi qua.

  • このふねはかもつをはこんでいます。

    この船は貨物を運んでいます。

    Tàu này đang vận chuyển hàng hoá.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng