Từ vựng
N1郵送
ゆうそう
gửi qua bưu điện
Ví dụ
しょるいをゆうそうしてください。
書類を郵送してください。
Vui lòng gửi tài liệu qua đường bưu điện.
ゆうそうりょうきんはいくらですか。
郵送料金はいくらですか。
Chi phí gửi bưu điện là bao nhiêu?
Từ vựng
N1ゆうそう
gửi qua bưu điện
しょるいをゆうそうしてください。
書類を郵送してください。
Vui lòng gửi tài liệu qua đường bưu điện.
ゆうそうりょうきんはいくらですか。
郵送料金はいくらですか。
Chi phí gửi bưu điện là bao nhiêu?