Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

郵送

ゆうそう

gửi qua bưu điện

Ví dụ

  • しょるいをゆうそうしてください。

    書類を郵送してください。

    Vui lòng gửi tài liệu qua đường bưu điện.

  • ゆうそうりょうきんはいくらですか。

    郵送料金はいくらですか。

    Chi phí gửi bưu điện là bao nhiêu?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    郵送 — gửi qua bưu điện · Kimuchi Nihongo