Từ vựng
N1黄金
おうごん
hoàng kim, vàng
Ví dụ
おうごんのぞうがかざられています。
黄金の像が飾られています。
Một bức tượng vàng được trưng bày.
おうごんじだいをなつかしむ。
黄金時代を懐かしむ。
Tôi nhớ thời kỳ vàng son.
Từ vựng
N1おうごん
hoàng kim, vàng
おうごんのぞうがかざられています。
黄金の像が飾られています。
Một bức tượng vàng được trưng bày.
おうごんじだいをなつかしむ。
黄金時代を懐かしむ。
Tôi nhớ thời kỳ vàng son.