Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

卵黄

らんおう

lòng đỏ trứng

Ví dụ

  • らんおうとらんぱくをわけてください。

    卵黄と卵白を分けてください。

    Vui lòng tách lòng đỏ trứng khỏi lòng trắng.

  • らんおうがこいいろをしています。

    卵黄が濃い色をしています。

    Lòng đỏ trứng có màu sẫm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng