Từ vựng
N2卵黄
らんおう
lòng đỏ trứng
Ví dụ
らんおうとらんぱくをわけてください。
卵黄と卵白を分けてください。
Vui lòng tách lòng đỏ trứng khỏi lòng trắng.
らんおうがこいいろをしています。
卵黄が濃い色をしています。
Lòng đỏ trứng có màu sẫm.
Từ vựng
N2らんおう
lòng đỏ trứng
らんおうとらんぱくをわけてください。
卵黄と卵白を分けてください。
Vui lòng tách lòng đỏ trứng khỏi lòng trắng.
らんおうがこいいろをしています。
卵黄が濃い色をしています。
Lòng đỏ trứng có màu sẫm.