Từ vựng
N2募集
ぼしゅう
tuyển dụng, chiêu mộ
Ví dụ
かいしゃがしんにゅうしゃいんのぼしゅうをしています。
会社が新入社員の募集をしています。
Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới.
ぼしゅうようこうをかくにんしてください。
募集要項を確認してください。
Vui lòng kiểm tra chi tiết tuyển dụng.
Từ vựng
N2ぼしゅう
tuyển dụng, chiêu mộ
かいしゃがしんにゅうしゃいんのぼしゅうをしています。
会社が新入社員の募集をしています。
Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới.
ぼしゅうようこうをかくにんしてください。
募集要項を確認してください。
Vui lòng kiểm tra chi tiết tuyển dụng.