Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

募集

ぼしゅう

tuyển dụng, chiêu mộ

Ví dụ

  • かいしゃがしんにゅうしゃいんのぼしゅうをしています。

    会社が新入社員の募集をしています。

    Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới.

  • ぼしゅうようこうをかくにんしてください。

    募集要項を確認してください。

    Vui lòng kiểm tra chi tiết tuyển dụng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng