Từ vựng
N1喫煙
きつえん
hút thuốc
Ví dụ
このたてものないはきつえんきんしです。
この建物内は喫煙禁止です。
Không được hút thuốc bên trong tòa nhà này.
きつえんこーなーはどこですか。
喫煙コーナーはどこですか。
Khu vực hút thuốc ở đâu?
Từ vựng
N1きつえん
hút thuốc
このたてものないはきつえんきんしです。
この建物内は喫煙禁止です。
Không được hút thuốc bên trong tòa nhà này.
きつえんこーなーはどこですか。
喫煙コーナーはどこですか。
Khu vực hút thuốc ở đâu?