Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

喫煙

きつえん

hút thuốc

Ví dụ

  • このたてものないはきつえんきんしです。

    この建物内は喫煙禁止です。

    Không được hút thuốc bên trong tòa nhà này.

  • きつえんこーなーはどこですか。

    喫煙コーナーはどこですか。

    Khu vực hút thuốc ở đâu?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    喫煙 — hút thuốc · Kimuchi Nihongo