Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

満喫

まんきつ

tận hưởng trọn vẹn

Ví dụ

  • きゅうかをまんきつしました。

    休暇を満喫しました。

    Tôi đã tận hưởng kỳ nghỉ hết mình.

  • りょこうをまんきつする。

    旅行を満喫する。

    Tận hưởng chuyến du lịch hết mình.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng