Từ vựng
N1満喫
まんきつ
tận hưởng trọn vẹn
Ví dụ
きゅうかをまんきつしました。
休暇を満喫しました。
Tôi đã tận hưởng kỳ nghỉ hết mình.
りょこうをまんきつする。
旅行を満喫する。
Tận hưởng chuyến du lịch hết mình.
Từ vựng
N1まんきつ
tận hưởng trọn vẹn
きゅうかをまんきつしました。
休暇を満喫しました。
Tôi đã tận hưởng kỳ nghỉ hết mình.
りょこうをまんきつする。
旅行を満喫する。
Tận hưởng chuyến du lịch hết mình.