Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

経営

けいえい

kinh doanh, quản lý

Ví dụ

  • このかいしゃのけいえいしゃはだれですか。

    この会社の経営者は誰ですか。

    Ai là người quản lý công ty này?

  • ほてるのけいえいはたいへんです。

    ホテルの経営は大変です。

    Quản lý khách sạn rất khó khăn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    経営 — kinh doanh, quản lý · Kimuchi Nihongo