Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

換える

かえる

đổi, thay

Ví dụ

  • ふるいけいたいをあたらしいものにかえました。

    古い携帯を新しいものに換えました。

    Tôi đã thay điện thoại cũ bằng điện thoại mới.

  • どるをえんにかえてください。

    ドルを円に換えてください。

    Vui lòng đổi đô la thành yên.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng