Từ vựng
N2換える
かえる
đổi, thay
Ví dụ
ふるいけいたいをあたらしいものにかえました。
古い携帯を新しいものに換えました。
Tôi đã thay điện thoại cũ bằng điện thoại mới.
どるをえんにかえてください。
ドルを円に換えてください。
Vui lòng đổi đô la thành yên.
Từ vựng
N2かえる
đổi, thay
ふるいけいたいをあたらしいものにかえました。
古い携帯を新しいものに換えました。
Tôi đã thay điện thoại cũ bằng điện thoại mới.
どるをえんにかえてください。
ドルを円に換えてください。
Vui lòng đổi đô la thành yên.