Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

青森

あおもり

tỉnh Aomori

Ví dụ

  • あおもりはりんごでゆうめいです。

    青森はりんごで有名です。

    Aomori nổi tiếng với táo.

  • あおもりえきについきました。

    青森駅に着きました。

    Chúng tôi đã đến ga Aomori.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    青森 — tỉnh Aomori · Kimuchi Nihongo