Từ vựng
N2極上
ごくじょう
thượng hạng
Ví dụ
このにくはごくじょうのひんしつです。
この肉は極上の品質です。
Thịt này có chất lượng tuyệt hảo.
ごくじょうのさーびすをていきょうします。
極上のサービスを提供します。
Chúng tôi cung cấp dịch vụ hạng nhất.
Từ vựng
N2ごくじょう
thượng hạng
このにくはごくじょうのひんしつです。
この肉は極上の品質です。
Thịt này có chất lượng tuyệt hảo.
ごくじょうのさーびすをていきょうします。
極上のサービスを提供します。
Chúng tôi cung cấp dịch vụ hạng nhất.