Từ vựng
N2測る
はかる
đo, đo lường
Ví dụ
きょりをはかってください。
距離を測ってください。
Vui lòng đo khoảng cách.
せのたかさをはかりました。
背の高さを測りました。
Tôi đo chiều cao của anh ấy.
Từ vựng
N2はかる
đo, đo lường
きょりをはかってください。
距離を測ってください。
Vui lòng đo khoảng cách.
せのたかさをはかりました。
背の高さを測りました。
Tôi đo chiều cao của anh ấy.