Từ vựng
N2湖水
こすい
nước hồ, hồ
Ví dụ
こすいのいろがきれいです。
湖水の色がきれいです。
Màu nước hồ rất đẹp.
このちいきのこすいはいんりょうすいにつかわれます。
この地域の湖水は飲料水に使われます。
Nước hồ ở vùng này được sử dụng để uống.
Từ vựng
N2こすい
nước hồ, hồ
こすいのいろがきれいです。
湖水の色がきれいです。
Màu nước hồ rất đẹp.
このちいきのこすいはいんりょうすいにつかわれます。
この地域の湖水は飲料水に使われます。
Nước hồ ở vùng này được sử dụng để uống.