Từ vựng
N2琵琶湖
びわこ
hồ Biwa
Ví dụ
びわこはにほんさいだいのみずうみです。
琵琶湖は日本最大の湖です。
Hồ Biwa là hồ lớn nhất của Nhật Bản.
びわこのまわりをどらいぶしました。
琵琶湖の周りをドライブしました。
Chúng tôi đã lái xe quanh Hồ Biwa.
Từ vựng
N2びわこ
hồ Biwa
びわこはにほんさいだいのみずうみです。
琵琶湖は日本最大の湖です。
Hồ Biwa là hồ lớn nhất của Nhật Bản.
びわこのまわりをどらいぶしました。
琵琶湖の周りをドライブしました。
Chúng tôi đã lái xe quanh Hồ Biwa.