Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

色塗り

いろぬり

tô màu

Ví dụ

  • こどもがいろぬりをしています。

    子どもが色塗りをしています。

    Đứa trẻ đang tô màu.

  • えほんのいろぬりはたのしいです。

    絵本の色塗りは楽しいです。

    Tô màu sách tranh rất vui.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    色塗り — tô màu · Kimuchi Nihongo