Từ vựng
N2食塩
しょくえん
muối ăn
Ví dụ
しょくえんをすこしいれてください。
食塩を少し入れてください。
Vui lòng thêm một chút muối.
しょくえんのりょうにきをつけましょう。
食塩の量に気をつけましょう。
Chúng ta hãy chú ý lượng muối.
Từ vựng
N2しょくえん
muối ăn
しょくえんをすこしいれてください。
食塩を少し入れてください。
Vui lòng thêm một chút muối.
しょくえんのりょうにきをつけましょう。
食塩の量に気をつけましょう。
Chúng ta hãy chú ý lượng muối.