Từ vựng
N2御殿
ごてん
cung điện; dinh thự
Ví dụ
おうさまのごてんはひじょうにごうかです。
王様の御殿は非常に豪華です。
Cung điện của vua rất xa hoa.
ふるいごてんがはくぶつかんになっています。
古い御殿が博物館になっています。
Tòa nhà cổ đã trở thành bảo tàng.
Từ vựng
N2ごてん
cung điện; dinh thự
おうさまのごてんはひじょうにごうかです。
王様の御殿は非常に豪華です。
Cung điện của vua rất xa hoa.
ふるいごてんがはくぶつかんになっています。
古い御殿が博物館になっています。
Tòa nhà cổ đã trở thành bảo tàng.