Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

殿方

とのがた

quý ông

Ví dụ

  • とのがたのみなさま、よろしくおねがいします。

    殿方の皆様、よろしくお願いします。

    Các quý ông, cảm ơn rất nhiều.

  • とのがたはぼうしをかぶっていました。

    殿方は帽子をかぶっていました。

    Các quý ông đeo mũ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    殿方 — quý ông · Kimuchi Nihongo