Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

標準

ひょうじゅん

tiêu chuẩn

Ví dụ

  • これはひょうじゅんてきなほうほうです。

    これは標準的な方法です。

    Đây là phương pháp tiêu chuẩn.

  • ひょうじゅんじかんはなんじですか?

    標準時間は何時ですか?

    Giờ chuẩn là mấy giờ?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng