Từ vựng
N2標準
ひょうじゅん
tiêu chuẩn
Ví dụ
これはひょうじゅんてきなほうほうです。
これは標準的な方法です。
Đây là phương pháp tiêu chuẩn.
ひょうじゅんじかんはなんじですか?
標準時間は何時ですか?
Giờ chuẩn là mấy giờ?
Từ vựng
N2ひょうじゅん
tiêu chuẩn
これはひょうじゅんてきなほうほうです。
これは標準的な方法です。
Đây là phương pháp tiêu chuẩn.
ひょうじゅんじかんはなんじですか?
標準時間は何時ですか?
Giờ chuẩn là mấy giờ?