Từ vựng
N2溶かす
とかす
làm tan; hòa tan
Ví dụ
ちょこれーとをゆでとかしてください。
チョコレートを湯で溶かしてください。
Vui lòng làm tan chôcôla trong nước nóng.
ばたーをなべでとかします。
バターを鍋で溶かします。
Tôi sẽ làm tan bơ trong chảo.
Từ vựng
N2とかす
làm tan; hòa tan
ちょこれーとをゆでとかしてください。
チョコレートを湯で溶かしてください。
Vui lòng làm tan chôcôla trong nước nóng.
ばたーをなべでとかします。
バターを鍋で溶かします。
Tôi sẽ làm tan bơ trong chảo.