Từ vựng
N2照らす
てらす
chiếu sáng; soi
Ví dụ
かいちゅうでんとうがくらいみちをてらしました。
懐中電灯が暗い道を照らしました。
Đèn pin đã chiếu sáng con đường tối.
あさひがまどからへやをてらします。
朝日が窓から部屋を照らします。
Ánh nắng sáng sớm chiếu vào phòng qua cửa sổ.
Từ vựng
N2てらす
chiếu sáng; soi
かいちゅうでんとうがくらいみちをてらしました。
懐中電灯が暗い道を照らしました。
Đèn pin đã chiếu sáng con đường tối.
あさひがまどからへやをてらします。
朝日が窓から部屋を照らします。
Ánh nắng sáng sớm chiếu vào phòng qua cửa sổ.