Từ vựng
N1厳禁
げんきん
nghiêm cấm
Ví dụ
このしせつではきつえんはげんきんです。
この施設では喫煙は厳禁です。
Hút thuốc bị cấm tuyệt đối trong cơ sở này.
げんきんのかんばんがあるのに、ここであそぶこどもたちがいます。
厳禁の看板があるのに、ここで遊ぶ子どもたちがいます。
Mặc dù có biển cấm tuyệt đối, những đứa trẻ vẫn chơi ở đây.
Từ vựng
N1げんきん
nghiêm cấm
このしせつではきつえんはげんきんです。
この施設では喫煙は厳禁です。
Hút thuốc bị cấm tuyệt đối trong cơ sở này.
げんきんのかんばんがあるのに、ここであそぶこどもたちがいます。
厳禁の看板があるのに、ここで遊ぶ子どもたちがいます。
Mặc dù có biển cấm tuyệt đối, những đứa trẻ vẫn chơi ở đây.