Từ vựng
N2署名
しょめい
chữ ký; ký tên
Ví dụ
このぼーるぺんでしょめいしてください。
このボールペンで署名してください。
Vui lòng ký tên bằng bút bi này.
せいがんしょに100にんのしょめいがあつまりました。
請願書に100人の署名が集まりました。
Chúng tôi đã thu thập chữ ký từ 100 người cho bản kiến nghị.
Từ vựng
N2しょめい
chữ ký; ký tên
このぼーるぺんでしょめいしてください。
このボールペンで署名してください。
Vui lòng ký tên bằng bút bi này.
せいがんしょに100にんのしょめいがあつまりました。
請願書に100人の署名が集まりました。
Chúng tôi đã thu thập chữ ký từ 100 người cho bản kiến nghị.