Từ vựng
N3詰める
つめる
nhét; đóng gói
Ví dụ
にもつをはこにつめました。
荷物を箱に詰めました。
Tôi đóng gói đồ vật vào hộp.
すけじゅーるをつめすぎた。
スケジュールを詰めすぎた。
Tôi sắp xếp quá nhiều vào thời gian biểu của mình.
Từ vựng
N3つめる
nhét; đóng gói
にもつをはこにつめました。
荷物を箱に詰めました。
Tôi đóng gói đồ vật vào hộp.
すけじゅーるをつめすぎた。
スケジュールを詰めすぎた。
Tôi sắp xếp quá nhiều vào thời gian biểu của mình.