Từ vựng
N3鉄道
てつどう
đường sắt
Ví dụ
まいにちてつどうでつうきんしています。
毎日鉄道で通勤しています。
Tôi đi làm bằng đường sắt mỗi ngày.
あたらしいてつどうせんがかいつうした。
新しい鉄道線が開通した。
Một tuyến đường sắt mới được khai trương.
Từ vựng
N3てつどう
đường sắt
まいにちてつどうでつうきんしています。
毎日鉄道で通勤しています。
Tôi đi làm bằng đường sắt mỗi ngày.
あたらしいてつどうせんがかいつうした。
新しい鉄道線が開通した。
Một tuyến đường sắt mới được khai trương.