Từ vựng
N1鉱物
こうぶつ
khoáng vật
Ví dụ
ちきゅうじょうにはさまざまなこうぶつがある。
地球上にはさまざまな鉱物がある。
Trái đất có nhiều loại khoáng chất khác nhau.
このこうぶつはほうせきになる。
この鉱物は宝石になる。
Khoáng chất này trở thành đá quý.
Từ vựng
N1こうぶつ
khoáng vật
ちきゅうじょうにはさまざまなこうぶつがある。
地球上にはさまざまな鉱物がある。
Trái đất có nhiều loại khoáng chất khác nhau.
このこうぶつはほうせきになる。
この鉱物は宝石になる。
Khoáng chất này trở thành đá quý.