Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

鉄鉱石

てっこうせき

quặng sắt

Ví dụ

  • てっこうせきからてつをとりだします。

    鉄鉱石から鉄を取り出します。

    Chúng tôi chiết xuất sắt từ quặng sắt.

  • このくにはてっこうせきをたくさんさんしゅつする。

    この国は鉄鉱石をたくさん産出する。

    Đất nước này sản xuất nhiều quặng sắt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    鉄鉱石 — quặng sắt · Kimuchi Nihongo