Từ vựng
N1零点
れいてん
điểm không
Ví dụ
れいてんをとってしまいました。
零点をとってしまいました。
Tôi đã nhận được 0 điểm trong bài kiểm tra.
きおんがれいてんいかになりました。
気温が零点以下になりました。
Nhiệt độ đã giảm xuống dưới 0 độ.
Từ vựng
N1れいてん
điểm không
れいてんをとってしまいました。
零点をとってしまいました。
Tôi đã nhận được 0 điểm trong bài kiểm tra.
きおんがれいてんいかになりました。
気温が零点以下になりました。
Nhiệt độ đã giảm xuống dưới 0 độ.