Từ vựng
N3預かる
あずかる
giữ hộ; nhận trông
Ví dụ
ともだちのにもつをあずかりました。
友達の荷物を預かりました。
Tôi đã giữ hành lý giúp bạn.
かぎをあずかってもらえますか。
鍵を預かってもらえますか。
Bạn giữ hộ tôi chìa khóa được không?
Từ vựng
N3あずかる
giữ hộ; nhận trông
ともだちのにもつをあずかりました。
友達の荷物を預かりました。
Tôi đã giữ hành lý giúp bạn.
かぎをあずかってもらえますか。
鍵を預かってもらえますか。
Bạn giữ hộ tôi chìa khóa được không?