Từ vựng
N2画像
がぞう
hình ảnh
Ví dụ
このがぞうをおくってください。
この画像をおくってください。
Vui lòng gửi cho tôi hình ảnh này.
がぞうがみえません。
画像が見えません。
Tôi không thể nhìn thấy hình ảnh.
Từ vựng
N2がぞう
hình ảnh
このがぞうをおくってください。
この画像をおくってください。
Vui lòng gửi cho tôi hình ảnh này.
がぞうがみえません。
画像が見えません。
Tôi không thể nhìn thấy hình ảnh.