Từ vựng
N1階層
かいそう
tầng lớp; thứ bậc
Ví dụ
ちゅうがっこうのかいそうがありますね。
中学校の階層がありますね。
Có các tầng lớp khác nhau ở trường cấp hai.
しゃかいてきかいそうはふくざつです。
社会的階層は複雑です。
Phân tầng xã hội rất phức tạp.
Từ vựng
N1かいそう
tầng lớp; thứ bậc
ちゅうがっこうのかいそうがありますね。
中学校の階層がありますね。
Có các tầng lớp khác nhau ở trường cấp hai.
しゃかいてきかいそうはふくざつです。
社会的階層は複雑です。
Phân tầng xã hội rất phức tạp.