Từ vựng
N2一層
いっそう
càng thêm; hơn nữa
Ví dụ
もんだいはいっそうむずかしくなりました。
問題は一層難しくなりました。
Vấn đề trở nên còn khó hơn.
いっそうきをつけてください。
一層気をつけてください。
Vui lòng hãy cẩn thận hơn nữa.
Từ vựng
N2いっそう
càng thêm; hơn nữa
もんだいはいっそうむずかしくなりました。
問題は一層難しくなりました。
Vấn đề trở nên còn khó hơn.
いっそうきをつけてください。
一層気をつけてください。
Vui lòng hãy cẩn thận hơn nữa.