Từ vựng
N1経歴
けいれき
lý lịch; quá trình
Ví dụ
かのじょのけいれきはすばらしいです。
彼女の経歴は素晴らしいです。
Tiểu sử làm việc của cô ấy rất ấn tượng.
けいれきしょをていしゅつしてください。
経歴書を提出してください。
Vui lòng nộp sơ yếu lý lịch của bạn.
Từ vựng
N1けいれき
lý lịch; quá trình
かのじょのけいれきはすばらしいです。
彼女の経歴は素晴らしいです。
Tiểu sử làm việc của cô ấy rất ấn tượng.
けいれきしょをていしゅつしてください。
経歴書を提出してください。
Vui lòng nộp sơ yếu lý lịch của bạn.