Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Động từ nhóm 1

畳む

たたむ

gấp lại

Ví dụ

  • ねるまえにようふくをたたんでねます。

    寝る前に洋服を畳んで寝ます。

    Tôi gấp quần áo trước khi đi ngủ.

  • てんとをたたむのはたいへんです。

    テントを畳むのは大変です。

    Gấp lều rất khó.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    畳む — gấp lại · Kimuchi Nihongo